Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

付す (ふす) — đính kèm, phó (thêm vào)

付ふす đính kèm
Tần suất #5875 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-su) transitive

fusu

ふす
Pitch ふす[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 付す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đính kèm
  • phó (thêm vào)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

付す

ふす

付します

ふします

Present negative

付さない

ふさない

付しません

ふしません

Past

付した

ふした

付しました

ふしました

Past negative

付さなかった

ふさなかった

付しませんでした

ふしませんでした

Te-form

付して

ふして

付しまして

ふしまして

Potential

付せる

ふせる

付せます

ふせます

Potential negative

付せない

ふせない

付せません

ふせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.