劇団 (げきだん) — đoàn kịch, đoàn nghệ thuật, kịch đoàn

げきだん đoàn kịch
Tần suất #5331 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

gekidan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đoàn kịch
  • đoàn nghệ thuật
  • kịch đoàn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.