奪 (だつ) — cướp đoạt, đoạt
奪
cướp đoạt
Tần suất #10183
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
1 ký tự
datsu
Nghĩa
- cướp đoạt
- đoạt