略奪 (りゃくだつ) — cướp bóc, lược đoạt

りゃくだつ cướp bóc
Tần suất #9792 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

ryakudatsu

Pitch りゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cướp bóc
  • lược đoạt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.