略奪 (りゃくだつ) — cướp bóc, lược đoạt
略奪
cướp bóc
Tần suất #9792
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
ryakudatsu
りゃくだつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
りゃくだつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 略奪
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cướp bóc
- lược đoạt
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
略奪する りゃくだつする |
略奪します りゃくだつします |
| Present negative |
略奪しない りゃくだつしない |
略奪しません りゃくだつしません |
| Past |
略奪した りゃくだつした |
略奪しました りゃくだつしました |
| Past negative |
略奪しなかった りゃくだつしなかった |
略奪しませんでした りゃくだつしませんでした |
| Te-form |
略奪して りゃくだつして |
略奪しまして りゃくだつしまして |
| Potential |
略奪できる りゃくだつできる |
略奪できます りゃくだつできます |
| Potential negative |
略奪できない りゃくだつできない |
略奪できません りゃくだつできません |