Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

略奪 (りゃくだつ) — cướp bóc, lược đoạt

略りゃく奪だつ cướp bóc
Tần suất #9792 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

ryakudatsu

りゃくだつ
Pitch りゃくだつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 略奪

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cướp bóc
  • lược đoạt

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

略奪する

りゃくだつする

略奪します

りゃくだつします

Present negative

略奪しない

りゃくだつしない

略奪しません

りゃくだつしません

Past

略奪した

りゃくだつした

略奪しました

りゃくだつしました

Past negative

略奪しなかった

りゃくだつしなかった

略奪しませんでした

りゃくだつしませんでした

Te-form

略奪して

りゃくだつして

略奪しまして

りゃくだつしまして

Potential

略奪できる

りゃくだつできる

略奪できます

りゃくだつできます

Potential negative

略奪できない

りゃくだつできない

略奪できません

りゃくだつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.