奪う (うばう) — cướp đoạt, tước đoạt, giành lấy
奪う
cướp đoạt
Tần suất #2040
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-u)
transitive
ubau
うばう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
うばう[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 奪う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cướp đoạt
- tước đoạt
- giành lấy
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 人の ものを むりに とる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
奪う うばう |
奪います うばいます |
| Present negative |
奪わない うばわない |
奪いません うばいません |
| Past |
奪った うばった |
奪いました うばいました |
| Past negative |
奪わなかった うばわなかった |
奪いませんでした うばいませんでした |
| Te-form |
奪って うばって |
奪いまして うばいまして |
| Potential |
奪える うばえる |
奪えます うばえます |
| Potential negative |
奪えない うばえない |
奪えません うばえません |