Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

奪う (うばう) — cướp đoạt, tước đoạt, giành lấy

奪うばう cướp đoạt
Tần suất #2040 2 ký tự godan verb (-u) transitive

ubau

うばう
Pitch うばう[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 奪う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cướp đoạt
  • tước đoạt
  • giành lấy

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 人(ひと)の ものを むりに とる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

奪う

うばう

奪います

うばいます

Present negative

奪わない

うばわない

奪いません

うばいません

Past

奪った

うばった

奪いました

うばいました

Past negative

奪わなかった

うばわなかった

奪いませんでした

うばいませんでした

Te-form

奪って

うばって

奪いまして

うばいまして

Potential

奪える

うばえる

奪えます

うばえます

Potential negative

奪えない

うばえない

奪えません

うばえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.