(え) — bức tranh, tranh, hình vẽ

bức tranh
Tần suất #750 Lớp 2 1 ký tự noun

e

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bức tranh
  • tranh
  • hình vẽ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.