営業 (えいぎょう) — kinh doanh, doanh nghiệp

えいぎょう kinh doanh
Tần suất #751 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

eigyou

Pitch ぎょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kinh doanh
  • doanh nghiệp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.