Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

営業 (えいぎょう) — kinh doanh, doanh nghiệp

営えい業ぎょう kinh doanh
Tần suất #751 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

eigyou

えいぎょう
Pitch えいぎょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 営業

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • kinh doanh
  • doanh nghiệp

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. お金(かね)を もうける ために、ものを うる しごとを する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

営業する

えいぎょうする

営業します

えいぎょうします

Present negative

営業しない

えいぎょうしない

営業しません

えいぎょうしません

Past

営業した

えいぎょうした

営業しました

えいぎょうしました

Past negative

営業しなかった

えいぎょうしなかった

営業しませんでした

えいぎょうしませんでした

Te-form

営業して

えいぎょうして

営業しまして

えいぎょうしまして

Potential

営業できる

えいぎょうできる

営業できます

えいぎょうできます

Potential negative

営業できない

えいぎょうできない

営業できません

えいぎょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.