Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

教授 (きょうじゅ) — giáo sư

教きょう授じゅ giáo sư
Tần suất #749 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kyouju

きょうじゅ
Pitch きょうじゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 教授

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • giáo sư

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 大学(だいがく)で おしえる、いちばん 上(うえ)の 人(ひと)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

教授する

きょうじゅする

教授します

きょうじゅします

Present negative

教授しない

きょうじゅしない

教授しません

きょうじゅしません

Past

教授した

きょうじゅした

教授しました

きょうじゅしました

Past negative

教授しなかった

きょうじゅしなかった

教授しませんでした

きょうじゅしませんでした

Te-form

教授して

きょうじゅして

教授しまして

きょうじゅしまして

Potential

教授できる

きょうじゅできる

教授できます

きょうじゅできます

Potential negative

教授できない

きょうじゅできない

教授できません

きょうじゅできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.