教授 (きょうじゅ) — giáo sư
教授
giáo sư
Tần suất #749
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kyouju
きょうじゅ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きょうじゅ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 教授
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giáo sư
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 大学で おしえる、いちばん 上の 人。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
教授する きょうじゅする |
教授します きょうじゅします |
| Present negative |
教授しない きょうじゅしない |
教授しません きょうじゅしません |
| Past |
教授した きょうじゅした |
教授しました きょうじゅしました |
| Past negative |
教授しなかった きょうじゅしなかった |
教授しませんでした きょうじゅしませんでした |
| Te-form |
教授して きょうじゅして |
教授しまして きょうじゅしまして |
| Potential |
教授できる きょうじゅできる |
教授できます きょうじゅできます |
| Potential negative |
教授できない きょうじゅできない |
教授できません きょうじゅできません |