教授 (きょうじゅ) — giáo sư

きょうじゅ giáo sư
Tần suất #749 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kyouju

Pitch きょじゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giáo sư

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.