描ける (えがける) — có thể vẽ, có thể khắc họa

えがける có thể vẽ
Tần suất #7361 3 ký tự

egakeru

Nghĩa

  • có thể vẽ
  • có thể khắc họa

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.