Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

描く (えがく) — vẽ, miêu tả

描えがく vẽ
Tần suất #484 2 ký tự godan verb (-ku) transitive

egaku

えがく
Pitch えがく[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 描く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • vẽ
  • miêu tả

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 絵(え)や ことばで ものの ようすを あらわす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

描く

えがく

描きます

えがきます

Present negative

描かない

えがかない

描きません

えがきません

Past

描いた

えがいた

描きました

えがきました

Past negative

描かなかった

えがかなかった

描きませんでした

えがきませんでした

Te-form

描いて

えがいて

描きまして

えがきまして

Potential

描ける

えがける

描けます

えがけます

Potential negative

描けない

えがけない

描けません

えがけません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.