描く (えがく) — vẽ, miêu tả
egaku
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 描く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- vẽ
- miêu tả
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 絵や ことばで ものの ようすを あらわす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
大きな政治の事件が描かれていなくても、そこには歴史があります。
Ookina seiji no jiken ga egakarete inakute mo, soko ni wa rekishi ga arimasu.
Even if it depicts no major political event, there is history there.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 江戸の町を歩いてみる
+more (1) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
描く えがく |
描きます えがきます |
| Present negative |
描かない えがかない |
描きません えがきません |
| Past |
描いた えがいた |
描きました えがきました |
| Past negative |
描かなかった えがかなかった |
描きませんでした えがきませんでした |
| Te-form |
描いて えがいて |
描きまして えがきまして |
| Potential |
描ける えがける |
描けます えがけます |
| Potential negative |
描けない えがけない |
描けません えがけません |