Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

描写 (びょうしゃ) — miêu tả, khắc họa, mô tả

描びょう写しゃ miêu tả
Tần suất #3339 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

byousha

びょうしゃ
Pitch びょうしゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 描写

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • miêu tả
  • khắc họa
  • mô tả

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

描写する

びょうしゃする

描写します

びょうしゃします

Present negative

描写しない

びょうしゃしない

描写しません

びょうしゃしません

Past

描写した

びょうしゃした

描写しました

びょうしゃしました

Past negative

描写しなかった

びょうしゃしなかった

描写しませんでした

びょうしゃしませんでした

Te-form

描写して

びょうしゃして

描写しまして

びょうしゃしまして

Potential

描写できる

びょうしゃできる

描写できます

びょうしゃできます

Potential negative

描写できない

びょうしゃできない

描写できません

びょうしゃできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.