描写 (びょうしゃ) — miêu tả, khắc họa, mô tả
描写
miêu tả
Tần suất #3339
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
byousha
びょうしゃ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
びょうしゃ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 描写
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- miêu tả
- khắc họa
- mô tả
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
描写する びょうしゃする |
描写します びょうしゃします |
| Present negative |
描写しない びょうしゃしない |
描写しません びょうしゃしません |
| Past |
描写した びょうしゃした |
描写しました びょうしゃしました |
| Past negative |
描写しなかった びょうしゃしなかった |
描写しませんでした びょうしゃしませんでした |
| Te-form |
描写して びょうしゃして |
描写しまして びょうしゃしまして |
| Potential |
描写できる びょうしゃできる |
描写できます びょうしゃできます |
| Potential negative |
描写できない びょうしゃできない |
描写できません びょうしゃできません |