描く (えがく) — vẽ, miêu tả

えが vẽ
Tần suất #484 2 ký tự godan verb (-ku) · transitive

egaku

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vẽ
  • miêu tả

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.