(えき) — nhà ga, ga

えき nhà ga
Tần suất #483 Lớp 3 1 ký tự noun place

eki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhà ga
  • ga

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.