岩石 (がんせき) — đá, nham thạch

がんせき đá
Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

ganseki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đá
  • nham thạch

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.