岩手 (いわて) — Iwate (tỉnh), Nham Thủ

いわ Iwate (tỉnh)
Tần suất #4762 Lớp 2 2 ký tự 和語 wago noun

iwate

Nghĩa

  • Iwate (tỉnh)
  • Nham Thủ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.