石炭 (せきたん) — than đá, thạch than

せきたん than đá
Tần suất #4627 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

sekitan

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • than đá
  • thạch than

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.