(はじ) — nỗi xấu hổ, sự ô nhục, thẹn

はじ nỗi xấu hổ
Tần suất #4467 1 ký tự noun

haji

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nỗi xấu hổ
  • sự ô nhục
  • thẹn

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.