Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

原 (はら) — cánh đồng, đồng bằng, nguyên

原はら cánh đồng
Tần suất #2167 Lớp 2 1 ký tự noun

hara

はら
Pitch はら[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 原

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cánh đồng
  • đồng bằng
  • nguyên

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 木(き)が すくなく、ひろく ひらけた ところ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.