建てる (たてる) — xây dựng, dựng lên
tateru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 建てる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xây dựng
- dựng lên
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 家や ビルを つくる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
都では役人が仕事をし、寺が建てられました。
To de wa yakunin ga shigoto o shi, tera ga tateraremashita.
In the capital, officials worked and temples were built.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 都へ集まる人と、海を渡る文化
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
建てる たてる |
建てます たてます |
| Present negative |
建てない たてない |
建てません たてません |
| Past |
建てた たてた |
建てました たてました |
| Past negative |
建てなかった たてなかった |
建てませんでした たてませんでした |
| Te-form |
建てて たてて |
建てまして たてまして |
| Potential |
建てられる たてられる |
建てられます たてられます |
| Potential negative |
建てられない たてられない |
建てられません たてられません |