建てる (たてる) — xây dựng, dựng lên

てる xây dựng
Tần suất #2166 Lớp 4 3 ký tự ichidan verb · transitive

tateru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xây dựng
  • dựng lên

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.