Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

建てる (たてる) — xây dựng, dựng lên

建たてる xây dựng
Tần suất #2166 Lớp 4 3 ký tự ichidan verb transitive

tateru

たてる
Pitch たてる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 建てる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xây dựng
  • dựng lên

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 家(いえ)や ビルを つくる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

建てる

たてる

建てます

たてます

Present negative

建てない

たてない

建てません

たてません

Past

建てた

たてた

建てました

たてました

Past negative

建てなかった

たてなかった

建てませんでした

たてませんでした

Te-form

建てて

たてて

建てまして

たてまして

Potential

建てられる

たてられる

建てられます

たてられます

Potential negative

建てられない

たてられない

建てられません

たてられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.