原因 (げんいん) — nguyên nhân, lý do

げんいん nguyên nhân
Tần suất #534 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

genin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nguyên nhân
  • lý do

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.