原因 (げんいん) — nguyên nhân, lý do
genin
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 原因
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nguyên nhân
- lý do
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 何かが おこった もとに なる こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
原因を探す時は、質問の回数より、確かめられる事実が大切です。
Gen'in o sagasu toki wa, shitsumon no kaisuu yori, tashikamerareru jijitsu ga taisetsu desu.
When looking for a cause, verifiable facts matter more than the number of questions.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 止める勇気と、原因を探す目
+more (2) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
原因する げんいんする |
原因します げんいんします |
| Present negative |
原因しない げんいんしない |
原因しません げんいんしません |
| Past |
原因した げんいんした |
原因しました げんいんしました |
| Past negative |
原因しなかった げんいんしなかった |
原因しませんでした げんいんしませんでした |
| Te-form |
原因して げんいんして |
原因しまして げんいんしまして |
| Potential |
原因できる げんいんできる |
原因できます げんいんできます |
| Potential negative |
原因できない げんいんできない |
原因できません げんいんできません |