(はら) — cánh đồng, đồng bằng, nguyên

はら cánh đồng
Tần suất #2167 Lớp 2 1 ký tự noun

hara

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cánh đồng
  • đồng bằng
  • nguyên

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.