秀吉 (ひでよし) — Hideyoshi (tên), Tú Cát
秀吉
Hideyoshi (tên)
Tần suất #8236
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. Part of speech unclassified
hideyoshi
ひでよし
Ghi nhớ 秀吉
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- Hideyoshi (tên)
- Tú Cát
Usage examples
-
その後、織田信長、豊臣秀吉、徳川家康らの時代を経て、政治のまとまり方が大きく変わりました。
Sono go, odanobunaga, toyotomihideyoshi, tokugawaieyasura no jidai o hete, seiji no matomarikata ga ookiku kawarimashita.
Later, through the eras of Oda Nobunaga, Toyotomi Hideyoshi, and Tokugawa Ieyasu, among others, political organization changed greatly.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 武士の時代にも、畑と市場があった