吉田 (よしだ) — Yoshida (họ), Cát Điền
吉田
Yoshida (họ)
Tần suất #2597
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật).
yoshida
Nghĩa
- Yoshida (họ)
- Cát Điền