(ひき) — con (lượng từ cho động vật nhỏ), thất

ひき con (lượng từ cho động vật nhỏ)
Tần suất #1672 1 ký tự noun

hiki

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • con (lượng từ cho động vật nhỏ)
  • thất

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.