事前 (じぜん) — trước, sự việc trước, sự chuẩn bị trước

ぜん trước
Tần suất #1671 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

jizen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trước
  • sự việc trước
  • sự chuẩn bị trước

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.