(ひざ) — đầu gối, lòng (đùi)

ひざ đầu gối
Tần suất #3836 1 ký tự noun

hiza

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đầu gối
  • lòng (đùi)

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.