Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

仮定 (かてい) — giả định, giả thiết, giả thuyết

仮か定てい giả định
Tần suất #3835 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

katei

かてい
Pitch かてい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 仮定

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • giả định
  • giả thiết
  • giả thuyết

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

仮定する

かていする

仮定します

かていします

Present negative

仮定しない

かていしない

仮定しません

かていしません

Past

仮定した

かていした

仮定しました

かていしました

Past negative

仮定しなかった

かていしなかった

仮定しませんでした

かていしませんでした

Te-form

仮定して

かていして

仮定しまして

かていしまして

Potential

仮定できる

かていできる

仮定できます

かていできます

Potential negative

仮定できない

かていできない

仮定できません

かていできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.