Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

話しかける (はなしかける) — bắt chuyện, lên tiếng nói chuyện

話はなしかける bắt chuyện
Tần suất #3837 Lớp 2 5 ký tự ichidan verb transitive

hanashikakeru

はなしかける
Pitch はなしかける[5] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 話しかける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bắt chuyện
  • lên tiếng nói chuyện

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

話しかける

はなしかける

話しかけます

はなしかけます

Present negative

話しかけない

はなしかけない

話しかけません

はなしかけません

Past

話しかけた

はなしかけた

話しかけました

はなしかけました

Past negative

話しかけなかった

はなしかけなかった

話しかけませんでした

はなしかけませんでした

Te-form

話しかけて

はなしかけて

話しかけまして

はなしかけまして

Potential

話しかけられる

はなしかけられる

話しかけられます

はなしかけられます

Potential negative

話しかけられない

はなしかけられない

話しかけられません

はなしかけられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.