話しかける (はなしかける) — bắt chuyện, lên tiếng nói chuyện
話しかける
bắt chuyện
Tần suất #3837
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
5 ký tự
ichidan verb
transitive
hanashikakeru
はなしかける
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はなしかける[5] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 話しかける
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bắt chuyện
- lên tiếng nói chuyện
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
話しかける はなしかける |
話しかけます はなしかけます |
| Present negative |
話しかけない はなしかけない |
話しかけません はなしかけません |
| Past |
話しかけた はなしかけた |
話しかけました はなしかけました |
| Past negative |
話しかけなかった はなしかけなかった |
話しかけませんでした はなしかけませんでした |
| Te-form |
話しかけて はなしかけて |
話しかけまして はなしかけまして |
| Potential |
話しかけられる はなしかけられる |
話しかけられます はなしかけられます |
| Potential negative |
話しかけられない はなしかけられない |
話しかけられません はなしかけられません |