本格 (ほんかく) — chính thức, đích thực, bản cách

ほんかく chính thức
Tần suất #1713 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

honkaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chính thức
  • đích thực
  • bản cách

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.