通じる (つうじる) — thông qua, được hiểu, thông
通じる
thông qua
Tần suất #1712
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
tsuujiru
つうじる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
つうじる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 通じる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thông qua
- được hiểu
- thông
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 言いたい ことを あいてに わかって もらえる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
通じる つうじる |
通じます つうじます |
| Present negative |
通じない つうじない |
通じません つうじません |
| Past |
通じた つうじた |
通じました つうじました |
| Past negative |
通じなかった つうじなかった |
通じませんでした つうじませんでした |
| Te-form |
通じて つうじて |
通じまして つうじまして |
| Potential |
通じられる つうじられる |
通じられます つうじられます |
| Potential negative |
通じられない つうじられない |
通じられません つうじられません |