合格 (ごうかく) — đỗ (kỳ thi), hợp cách, đạt
合格
đỗ (kỳ thi)
Tần suất #1777
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
goukaku
ごうかく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ごうかく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 合格
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đỗ (kỳ thi)
- hợp cách
- đạt
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- しけんで いい 点を とって、とおる こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
合格する ごうかくする |
合格します ごうかくします |
| Present negative |
合格しない ごうかくしない |
合格しません ごうかくしません |
| Past |
合格した ごうかくした |
合格しました ごうかくしました |
| Past negative |
合格しなかった ごうかくしなかった |
合格しませんでした ごうかくしませんでした |
| Te-form |
合格して ごうかくして |
合格しまして ごうかくしまして |
| Potential |
合格できる ごうかくできる |
合格できます ごうかくできます |
| Potential negative |
合格できない ごうかくできない |
合格できません ごうかくできません |