本当に (ほんとうに) — thật sự, thật ra
本当に
thật sự
Tần suất #152
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
3 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). adverb
hontouni
ほんとうに
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ほんとうに[5] odaka 尾高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 本当に
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thật sự
- thật ra
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- うそでは ないと つよく つたえる ときに 言う ことば。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
新しい機会が生まれる時には、その機会を本当に使える条件も必要なのです。
Atarashii kikai ga umareru toki ni wa, sono kikai o hontou ni tsukaeru jouken mo hitsuyou na no desu.
When a new opportunity arises, the conditions needed to actually use it are necessary too.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 藩から県へ、家から学校へ