宝石 (ほうせき) — đá quý, trang sức, bảo thạch

ほうせき đá quý
Tần suất #5637 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

houseki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đá quý
  • trang sức
  • bảo thạch

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.