流石 (さすが) — quả đúng là, quả nhiên

流石 quả đúng là
Tần suất #6165 Lớp 3 2 ký tự 熟字訓 jukujikun na-adjective

sasuga

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quả đúng là
  • quả nhiên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.