百万 (ひゃくまん) — một triệu, bách vạn

ひゃくまん một triệu
Tần suất #1620 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

hyakuman

Pitch ひゃ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • một triệu
  • bách vạn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.