Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

品質 (ひんしつ) — chất lượng, phẩm chất

品ひん質しつ chất lượng
Tần suất #1621 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

hinshitsu

ひんしつ
Pitch ひんしつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 品質

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chất lượng
  • phẩm chất

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものの よさや わるさを あらわす ことば。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.