(い) — khác biệt, lạ, dị

khác biệt
Tần suất #2867 Lớp 6 1 ký tự na-adjective

i

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khác biệt
  • lạ
  • dị

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.