(いき) — khu vực, vùng, miền

いき khu vực
Tần suất #3615 Lớp 6 1 ký tự noun

iki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khu vực
  • vùng
  • miền

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.