地域 (ちいき) — khu vực, địa vực
chiiki
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 地域
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khu vực
- địa vực
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- いくつかの 町や 村が ある、ひとまとまりの ところ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
国全体で同じように決められることが増える一方、地域の人が自分たちで決められる範囲は変わりました。
Kuni zentai de onaji you ni kimerareru koto ga fueru ippou, chiiki no hito ga jibuntachi de kimerareru han'i wa kawarimashita.
While more decisions could be made uniformly across the country, the scope of what local people could decide for themselves changed.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 藩から県へ、家から学校へ