(いぬ) — chó, khuyển

いぬ chó
Tần suất #2000 Lớp 1 1 ký tự noun animal

inu

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chó
  • khuyển

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.