魚 — cá, ngư

さかな
Lớp 2 11 nét animal food
U+9B5A Tần suất #1208 Heisig #171 Bộ thủ #195

Nghĩa

  • ngư

Từ vựng

さかな sakana Kun'yomi

きょ ・ぎょ kyo On'yomi

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Thành phần

Khối cấu tạo

Pictographic (象形). Originally depicted a fish: 𠂊 (head/wrapping) over 田 (body scales) with 灬 (fire/tail fins) at the bottom.

Mở trong Atlas

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.