(いし) — đá, hòn đá

いし đá
Tần suất #2000 Lớp 1 1 ký tự noun

ishi

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đá
  • hòn đá

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.