石綿 (いしわた) — amiăng, thạch miên

いし綿わた amiăng
Tần suất #7866 Lớp 5 2 ký tự 和語 wago noun

ishiwata

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • amiăng
  • thạch miên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.