祝い (いわい) — lễ chúc mừng, sự ăn mừng, chúc

いわ lễ chúc mừng
Tần suất #8067 Lớp 4 2 ký tự noun

iwai

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lễ chúc mừng
  • sự ăn mừng
  • chúc

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.