(じゅう) — súng, súng đạn

じゅう súng
Tần suất #2985 1 ký tự noun

juu

Pitch じゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • súng
  • súng đạn

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.