銃撃 (じゅうげき) — xả súng, bắn súng, thương kích
銃撃
xả súng
Tần suất #9417
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
juugeki
じゅうげき
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じゅうげき[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 銃撃
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xả súng
- bắn súng
- thương kích
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
銃撃する じゅうげきする |
銃撃します じゅうげきします |
| Present negative |
銃撃しない じゅうげきしない |
銃撃しません じゅうげきしません |
| Past |
銃撃した じゅうげきした |
銃撃しました じゅうげきしました |
| Past negative |
銃撃しなかった じゅうげきしなかった |
銃撃しませんでした じゅうげきしませんでした |
| Te-form |
銃撃して じゅうげきして |
銃撃しまして じゅうげきしまして |
| Potential |
銃撃できる じゅうげきできる |
銃撃できます じゅうげきできます |
| Potential negative |
銃撃できない じゅうげきできない |
銃撃できません じゅうげきできません |