Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

銃撃 (じゅうげき) — xả súng, bắn súng, thương kích

銃じゅう撃げき xả súng
Tần suất #9417 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

juugeki

じゅうげき
Pitch じゅうげき[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 銃撃

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xả súng
  • bắn súng
  • thương kích

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

銃撃する

じゅうげきする

銃撃します

じゅうげきします

Present negative

銃撃しない

じゅうげきしない

銃撃しません

じゅうげきしません

Past

銃撃した

じゅうげきした

銃撃しました

じゅうげきしました

Past negative

銃撃しなかった

じゅうげきしなかった

銃撃しませんでした

じゅうげきしませんでした

Te-form

銃撃して

じゅうげきして

銃撃しまして

じゅうげきしまして

Potential

銃撃できる

じゅうげきできる

銃撃できます

じゅうげきできます

Potential negative

銃撃できない

じゅうげきできない

銃撃できません

じゅうげきできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.