井上 (いのうえ) — Inoue (họ), Tỉnh Thượng
井上
Inoue (họ)
Tần suất #2986
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật).
inoue
Nghĩa
- Inoue (họ)
- Tỉnh Thượng