(か) — tốt đẹp, xinh đẹp, giai

tốt đẹp
Tần suất #9499 1 ký tự na-adjective

ka

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tốt đẹp
  • xinh đẹp
  • giai

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.