Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

包囲 (ほうい) — sự bao vây, vây hãm, bao vi

包ほう囲い sự bao vây
Tần suất #9500 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

houi

ほうい
Pitch ほうい[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 包囲

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự bao vây
  • vây hãm
  • bao vi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

包囲する

ほういする

包囲します

ほういします

Present negative

包囲しない

ほういしない

包囲しません

ほういしません

Past

包囲した

ほういした

包囲しました

ほういしました

Past negative

包囲しなかった

ほういしなかった

包囲しませんでした

ほういしませんでした

Te-form

包囲して

ほういして

包囲しまして

ほういしまして

Potential

包囲できる

ほういできる

包囲できます

ほういできます

Potential negative

包囲できない

ほういできない

包囲できません

ほういできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.