包囲 (ほうい) — sự bao vây, vây hãm, bao vi
包囲
sự bao vây
Tần suất #9500
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
houi
ほうい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ほうい[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 包囲
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự bao vây
- vây hãm
- bao vi
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
包囲する ほういする |
包囲します ほういします |
| Present negative |
包囲しない ほういしない |
包囲しません ほういしません |
| Past |
包囲した ほういした |
包囲しました ほういしました |
| Past negative |
包囲しなかった ほういしなかった |
包囲しませんでした ほういしませんでした |
| Te-form |
包囲して ほういして |
包囲しまして ほういしまして |
| Potential |
包囲できる ほういできる |
包囲できます ほういできます |
| Potential negative |
包囲できない ほういできない |
包囲できません ほういできません |