能動 (のうどう) — chủ động, năng động

のうどう chủ động
Tần suất #9498 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

noudou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chủ động
  • năng động

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.